MAX13431EETB+T vs MAX13342EETD+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX13431EETB+T và MAX13342EETD+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX13431EETB+T

+BOM

7241 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX13342EETD+

+BOM

200 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói WFDFN-10 WFDFN-14
Mô tả IC TRANSCEIVER HALF 1/1 10TDFN IC TXRX USB FS 3WIRE 14-TDFN
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Active
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS422, RS485 USB 2.0
NumberofDrivers/Receivers 1/1 1/1
Duplex Half Full
ReceiverHysteresis 15 mV 100 mV
DataRate 16Mbps 12Mbps
Voltage-Supply 3V ~ 5.5V 2.3V ~ 3.6V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX13431EETB+T MAX13342EETD+

+BOM RFQ