MAX13485EESA+T vs MAX13086ECSD+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX13485EESA+T và MAX13086ECSD+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX13485EESA+T

+BOM

2799 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX13086ECSD+

+BOM

176 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8
Mô tả IC TRANSCEIVER HALF 1/1 8SOIC IC TXRX 1/1 RS422/RS485 14SOIC
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Active
Type Transceiver -
Protocol RS422, RS485 -
NumberofDrivers/Receivers 1/1 -
Duplex Half -
ReceiverHysteresis 25 mV -
DataRate 500kbps -
Voltage-Supply 4.75V ~ 5.25V -
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : MAX13485EESA+T MAX13086ECSD+

+BOM RFQ