MAX13442EASA vs MAX13488EESA+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX13442EASA và MAX13488EESA+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX13442EASA

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4972 PCS
Package
SO-8
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers
Part B

MAX13488EESA+

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2243 PCS
Package
SO-8
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX13442EASA MAX13488EESA+
Part Status Active Active
Type - Transceiver
Protocol - RS422, RS485
Number of Drivers/Receivers - 1/1
Duplex - Half
Receiver Hysteresis - 25 mV
Data Rate - 16Mbps
Voltage - Supply - 4.75V ~ 5.25V
Operating Temperature - -40°C ~ 85°C
Mounting Type - Surface Mount