MAX1452AAE+T vs MAX1406CAE

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1452AAE+T và MAX1406CAE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX1452AAE+T

+BOM

7816 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX1406CAE

+BOM

5968 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 16-SSOP (0.209, 5.30mm Width) 16-SSOP (0.209, 5.30mm Width)
Mô tả IC SENSOR SIGNAL COND 16-SSOP IC TRANSCEIVER FULL 3/3 16SSOP
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
Type Signal Conditioner Transceiver
Protocol - RS232
NumberofDrivers/Receivers - 3/3
Duplex - Full
ReceiverHysteresis - 650 mV
DataRate - 230kbps
Voltage-Supply - 4.5V ~ 5.5V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C 0°C ~ 70°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
InputType Analog -
OutputType Analog -
Current-Supply 2.5 mA -
Mô hình so sánh : MAX1452AAE+T MAX1406CAE

+BOM RFQ