MAX1452AAE+T vs MAX14758EUE+ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1452AAE+T và MAX14758EUE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX1452AAE+T

+BOM

7816 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX14758EUE+

+BOM

8357 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SSOP-16 TSSOP-16
Mô tả IC SENSOR SIGNAL COND 16-SSOP IC SWITCH QUAD SPST 16TSSOP
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Active
Switch Circuit - SPST - NO/NC
Multiplexer / Demultiplexer Circuit - 1:1
Number of Circuits - 4
On - State Resistance(Max) - 10Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) - 300mOhm
Voltage - Supply, Single (V+) - 10V ~ 70V
Voltage - Supply, Dual (V±) - ±10V ~ 35V
Switch Time(Ton Toff)(Max) - 60µs, 3µs
-3 dB Bandwidth - 145MHz
Charge Injection - 580pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) - 35pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) - 2.5nA
Crosstalk - -96dB @ 10MHz
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Type Signal Conditioner -
Input Type Analog -
Output Type Analog -
Supply Current 2.5 mA -
Mô hình so sánh : MAX1452AAE+T MAX14758EUE+

+BOM RFQ