MAX1452AAE+T vs MAX1479ATE+T So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1452AAE+T và MAX1479ATE+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SSOP-16
WFQFN-16
Mô tả
IC SENSOR SIGNAL COND 16-SSOP
RF TX IC ASK 300-450MHZ 16WFQFN
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Active
Active
Frequency
-
300MHz ~ 450MHz
Applications
-
ISM, Garage Door Openers, RKE
Modulationor Protocol
-
ASK, FSK, OOK
Data Rate (Max)
-
100kbps
Power - Output
-
2.7dBm ~ 16.1dBm
Current - Transmitting
-
6.7mA ~ 10.5mA
Data Interface
-
PCB, Surface Mount
Antenna Connector
-
PCB, Surface Mount
Voltage - Supply
-
2.1V ~ 3.6V
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 125°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Type
Signal Conditioner
-
Input Type
Analog
-
Output Type
Analog
-
Supply Current
2.5 mA
-