MAX14626ETT+T vs MAX14514ETD+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX14626ETT+T và MAX14514ETD+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX14626ETT+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
6332 PCS
Package
TDFN-6
Series
Interface - Sensor and Detector Interfaces
Part B

MAX14514ETD+

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
6955 PCS
Package
TDFN-14
Series
PMIC - Lighting, Ballast Controllers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX14626ETT+T MAX14514ETD+
Part Status Active Active
Type Current Loop Protector EL Lamp Driver
Frequency - 210Hz ~ 290Hz
Voltage - Supply - 2.7V ~ 5.5V
Supply Current 40 µA 700 µA
Current - Output Source / Sink - 170mA
Dimming - Yes
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Input Type 4 ~ 20mA -
Output Type 4 ~ 20mA -