MAX14637CVB+T vs MAX14922ATE+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX14637CVB+T và MAX14922ATE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX14637CVB+T

+BOM

3330 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX14922ATE+

+BOM

5072 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói UTQFN-10 TQFN-16
Mô tả IC USB CHARGE DETECTOR 10QFN HIGH-SIDE SWITCH CONTROLLER
ProductStatus Active Active
Applications USB, Peripherals -
Current-Supply 150µA -
Voltage-Supply 3.5V ~ 5.5V 9V ~ 70V
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
DrivenConfiguration - High-Side
ChannelType - Single
NumberofDrivers - 1
GateType - N-Channel MOSFET
InputType - Non-Inverting
Mô hình so sánh : MAX14637CVB+T MAX14922ATE+

+BOM RFQ