MAX14654EWC+T vs MAX14699EWC+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX14654EWC+T và MAX14699EWC+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX14654EWC+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
3240 PCS
Package
WFBGA-12
Series
PMIC - Battery Management
Part B

MAX14699EWC+

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
7599 PCS
Package
WFBGA-12
Series
PMIC - Power Management - Specialized

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX14654EWC+T MAX14699EWC+
Part Status Active Active
Applications - Overvoltage Protection
Supply Current - 180µA
Voltage - Supply - 2.1V ~ 28V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Function Battery Protection -
Battery Chemistry Lithium Ion -
Fault Protection Over Current, Over Temperature, Over Voltage -