MAX1452AAE+
Analog Devices / Maxim Integrated
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 4307 PCS
- Series
- Interface - Sensor and Detector Interfaces
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1452AAE+ và MAX1473EUI+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Analog Devices / Maxim Integrated
Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | MAX1452AAE+ | MAX1473EUI+T |
|---|---|---|
| Shipping Restrictions | Mouser does not presently sell this product in your region. | - |
| Series | MAX1452A | - |
| Brand | Analog Devices / Maxim Integrated | - |
| Product Type | Sensor Interface | - |
| Subcategory | Interface ICs | - |
| Factory Pack Quantity | 76 | - |
| Part # Aliases | MAX1452A | - |
| Interface Type | Serial (2-Wire) | - |
| Part Status | - | Active |
| Frequency | - | 300MHz ~ 450MHz |
| Sensitivity | - | -114dBm |
| Data Rate (Max) | - | 100kbps |
| Modulationor Protocol | - | ASK |
| Applications | - | RKE, Telemetering, Security Technology |
| Current - Receiving | - | 5.8mA |
| Data Interface | - | PCB, Surface Mount |
| Antenna Connector | - | PCB, Surface Mount |
| Features | - | RSSI Equipped |
| Voltage - Supply | - | 3.3V, 5V |
| Operating Temperature | - | -40°C ~ 85°C |
| Mounting Type | - | Surface Mount |