MAX14761ETB+T vs MAX14523BATA/V+T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX14761ETB+T và MAX14523BATA/V+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX14761ETB+T

+BOM

5047 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX14523BATA/V+T

+BOM

2116 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TDFN-10 TDFN-8
Mô tả IC ANALOG SWITCH IC CURRENT LIMIT SWITCH 8TDFN
Series - Automotive, AEC-Q100
Part Status Active Active
Function - Current Switch
Accuracy - ±10%
Voltage - Input - 1.7V ~ 5.5V
Current - Output - Adjustable
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Switch Circuit SPST - NO/NC -
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 1:1 -
Number of Circuits 2 -
On - State Resistance(Max) 2Ohm -
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 5.1mOhm -
Voltage - Supply, Single (V+) 3V ~ 5.5V -
Switch Time(Ton Toff)(Max) 300µs, 1ns -
-3 dB Bandwidth 100MHz -
Charge Injection 1370pC -
Current - Leakage(IS(off))(Max) 250nA -
Crosstalk -83dB @ 100kHz -
Mô hình so sánh : MAX14761ETB+T MAX14523BATA/V+T

+BOM RFQ