MAX14808ETK+ vs MAX1434ECQ+TD

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX14808ETK+ và MAX1434ECQ+TD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX14808ETK+

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4032 PCS
Package
TQFN-68
Series
PMIC - Power Management - Specialized
Part B

MAX1434ECQ+TD

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
7140 PCS
Package
TQFP-100
Series
Data Acquisition - Analog to Digital Converters (ADC)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX14808ETK+ MAX1434ECQ+TD
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Active
Number of Bits - 10
Sampling Rate(Per Second) - 50M
Number of Inputs - 8
Input Type - Differential
Data Interface - LVDS - Serial
Configuration - S/H-ADC
Ratio - S / H: ADC - 1:1
Number of A/D Converters - 8
Architecture - Pipelined
Reference Type - External, Internal
Voltage - Supply, Analog - 1.7V ~ 1.9V
Voltage - Supply, Digital - 1.7V ~ 1.9V
Features - Simultaneous Sampling
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Applications Ultrasound Imaging -
Voltage - Supply 3V, 5V -
Mounting Type Surface Mount -