MAX1480AEPI+ vs MAX1406EPE
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1480AEPI+ và MAX1406EPE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
DIP-28
16-DIP (0.300, 7.62mm)
Mô tả
IC TRANSCEIVER HALF 1/1 28DIP
IC TRANSCEIVER FULL 3/3 16DIP
Supplier
-
Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Active
Obsolete
Type
Driver
Transceiver
Protocol
RS422, RS485
RS232
NumberofDrivers/Receivers
2/0
3/3
Duplex
Half
Full
ReceiverHysteresis
50 mV
650 mV
DataRate
250kbps
230kbps
Voltage-Supply
4.75V ~ 5.25V
4.5V ~ 5.5V
OperatingTemperature
0°C ~ 70°C
-40°C ~ 85°C
MountingType
Surface Mount
Through Hole
Series
Automotive, AEC-Q100
-