MAX14830ETM+ vs MAX14920ECB+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX14830ETM+ và MAX14920ECB+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX14830ETM+

+BOM

5310 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX14920ECB+T

+BOM

4776 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TQFN-48 TQFP-64
Mô tả IC UART QUAD 48-TQFN IC BATT MON MULTI 1-12C 64TQFP
ProductStatus Active Active
Function - Battery Monitor
BatteryChemistry - Multi-Chemistry
NumberofCells - 1 ~ 12
FaultProtection - Over Temperature, Over/Under Voltage
Interface - SPI
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Features Internal Oscillator -
NumberofChannels 4, QUART -
FIFO's 128 Byte -
Protocol RS232, RS485 -
Voltage-Supply 1.71V ~ 3.6V -
WithAutoFlowControl Yes -
WithIrDAEncoder/Decoder Yes -
Mô hình so sánh : MAX14830ETM+ MAX14920ECB+T

+BOM RFQ