MAX14830ETM+ vs MAX14950ACTL+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX14830ETM+ và MAX14950ACTL+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX14830ETM+

+BOM

5310 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX14950ACTL+

+BOM

3128 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TQFN-48 40-WFQFN Exposed Pad
Mô tả IC UART QUAD 48-TQFN IC REDRIVER PCIE 4CH 40TQFN
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
Type - Buffer, ReDriver
Applications - PCIe
NumberofChannels 4, QUART 4
DelayTime - 160ps
SignalConditioning - Input Equalization, Output De-Emphasis
Voltage-Supply 1.71V ~ 3.6V 3V ~ 3.6V
Current-Supply - 328mA
OperatingTemperature - 0°C ~ 70°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Features Internal Oscillator -
FIFO's 128 Byte -
Protocol RS232, RS485 -
WithAutoFlowControl Yes -
WithIrDAEncoder/Decoder Yes -
Mô hình so sánh : MAX14830ETM+ MAX14950ACTL+

+BOM RFQ