MAX14830ETM+ vs MAX14978ETO+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX14830ETM+ và MAX14978ETO+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX14830ETM+

+BOM

5310 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX14978ETO+T

+BOM

6637 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TQFN-48 WFQFN-42
Mô tả IC UART QUAD 48-TQFN IC ANLG PASSIVE SW USB 42TQFN
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Active
Applications - Video
On-StateResistance(Max) - 10Ohm
Voltage-SupplySingle(V+) - 3V ~ 5.5V
-3dbBandwidth - 950MHz
Features Internal Oscillator USB 2.0, USB 3.0
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
NumberofChannels 4, QUART -
FIFO's 128 Byte -
Protocol RS232, RS485 -
Voltage-Supply 1.71V ~ 3.6V -
WithAutoFlowControl Yes -
WithIrDAEncoder/Decoder Yes -
Mô hình so sánh : MAX14830ETM+ MAX14978ETO+T

+BOM RFQ