MAX1483ESA+T vs MAX1406CWE So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1483ESA+T và MAX1406CWE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX1483ESA+T

+BOM

3377 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX1406CWE

+BOM

874 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 SOIC-16
Mô tả IC TRANSCEIVER HALF 1/1 8SOIC IC TRANSCEIVER FULL 3/3 16SOIC
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Obsolete
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS422, RS485 RS232
Number of Drivers/Receivers 1/1 3/3
Duplex Half Full
Receiver Hysteresis 75 mV 650 mV
Data Rate 250kbps 230kbps
Voltage - Supply 4.75V ~ 5.25V 4.5V ~ 5.5V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX1483ESA+T MAX1406CWE

+BOM RFQ