MAX1487CPA vs MAX145BCPA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1487CPA và MAX145BCPA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX1487CPA

+BOM

2251 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX145BCPA

+BOM

367 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 8-DIP (0.300, 7.62mm) 8-DIP (0.300, 7.62mm)
Mô tả IC TRANSCEIVER HALF 1/1 8DIP IC ADC 12BIT SAR 8DIP
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Obsolete
Type Transceiver -
Protocol RS422, RS485 -
NumberofDrivers/Receivers 1/1 -
Duplex Half -
ReceiverHysteresis 70 mV -
DataRate 2.5Mbps -
Voltage-Supply 4.75V ~ 5.25V -
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C 0°C ~ 70°C
MountingType Through Hole -
NumberofBits - 12
SamplingRate(PerSecond) - 108k
NumberofInputs - 1
InputType - Pseudo-Differential
DataInterface - SPI
Configuration - MUX-S/H-ADC
Ratio-S/H:ADC - 1:1
NumberofA/DConverters - 1
Architecture - SAR
ReferenceType - External
Voltage-SupplyAnalog - 2.7V ~ 5.25V
Voltage-SupplyDigital - 2.7V ~ 5.25V
Mô hình so sánh : MAX1487CPA MAX145BCPA

+BOM RFQ