MAX1487ECSA vs MAX1406EWE

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1487ECSA và MAX1406EWE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX1487ECSA

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
7346 PCS
Package
SOIC-8
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers
Part B

MAX1406EWE

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
9620 PCS
Package
SOIC-16
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX1487ECSA MAX1406EWE
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Type - Transceiver
Protocol - RS232
Number of Drivers/Receivers - 3/3
Duplex - Full
Receiver Hysteresis - 650 mV
Data Rate - 230kbps
Voltage - Supply - 4.5V ~ 5.5V
Operating Temperature - -40°C ~ 85°C
Mounting Type - Surface Mount