MAX14921ECS+T vs MAX1434ECQ+D So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX14921ECS+T và MAX1434ECQ+D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TQFP-80
TQFP-100
Mô tả
IC BATT MON MULTI 1-16C 80TQFP
IC ADC 10BIT PIPELINED 100TQFP
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Active
Active
Number of Bits
-
10
Sampling Rate(Per Second)
-
50M
Number of Inputs
-
8
Input Type
-
Differential
Data Interface
-
LVDS - Serial
Configuration
-
S/H-ADC
Ratio - S / H: ADC
-
1:1
Number of A/D Converters
-
8
Architecture
-
Pipelined
Reference Type
-
External, Internal
Voltage - Supply, Analog
-
1.7V ~ 1.9V
Voltage - Supply, Digital
-
1.7V ~ 1.9V
Features
-
Simultaneous Sampling
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C
Function
Battery Monitor
-
Battery Chemistry
Multi-Chemistry
-
Number of Cells
1 ~ 16
-
Fault Protection
Over Temperature, Over/Under Voltage
-
Interface
SPI
-
Mounting Type
Surface Mount
-