MAX14921ECS+T vs MAX14978ETO+T So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX14921ECS+T và MAX14978ETO+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TQFP-80
WFQFN-42
Mô tả
IC BATT MON MULTI 1-16C 80TQFP
IC ANLG PASSIVE SW USB 42TQFN
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Active
Active
Applications
-
Video
On - State Resistance(Max)
-
10Ohm
Voltage - Supply, Single (V+)
-
3V ~ 5.5V
-3 dB Bandwidth
-
950MHz
Features
-
USB 2.0, USB 3.0
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Function
Battery Monitor
-
Battery Chemistry
Multi-Chemistry
-
Number of Cells
1 ~ 16
-
Fault Protection
Over Temperature, Over/Under Voltage
-
Interface
SPI
-