MAX15000AEUB+ vs MAX15001BEUB+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX15000AEUB+ và MAX15001BEUB+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX15000AEUB+

+BOM

7221 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX15001BEUB+

+BOM

3829 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TFSOP-10 10-TFSOP, 10-MSOP (0.118, 3.00mm Width)
Mô tả IC REG CTRLR BOOST/FLYBK 10UMAX IC REG CTRLR BOOST/FLYBK 10UMAX
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Obsolete
OutputType Transistor Driver Transistor Driver
Function Step-Up, Step-Up/Step-Down Step-Up, Step-Up/Step-Down
OutputConfiguration Positive, Isolation Capable Positive, Isolation Capable
Topology Boost, Flyback Boost, Flyback
NumberofOutputs 1 1
OutputPhases 1 1
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 23.6V ~ 30V 9.5V ~ 24V
Frequency-Switching 25kHz ~ 625kHz 12.5kHz ~ 625kHz
DutyCycle(Max) 50% 75%
SynchronousRectifier No No
ClockSync No No
ControlFeatures Enable Enable
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX15000AEUB+ MAX15001BEUB+

+BOM RFQ