MAX15000AEUB+ vs MAX15001BEUB+
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX15000AEUB+ và MAX15001BEUB+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TFSOP-10
10-TFSOP, 10-MSOP (0.118, 3.00mm Width)
Mô tả
IC REG CTRLR BOOST/FLYBK 10UMAX
IC REG CTRLR BOOST/FLYBK 10UMAX
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
OutputType
Transistor Driver
Transistor Driver
Function
Step-Up, Step-Up/Step-Down
Step-Up, Step-Up/Step-Down
OutputConfiguration
Positive, Isolation Capable
Positive, Isolation Capable
Topology
Boost, Flyback
Boost, Flyback
NumberofOutputs
1
1
OutputPhases
1
1
Voltage-Supply(Vcc/Vdd)
23.6V ~ 30V
9.5V ~ 24V
Frequency-Switching
25kHz ~ 625kHz
12.5kHz ~ 625kHz
DutyCycle(Max)
50%
75%
SynchronousRectifier
No
No
ClockSync
No
No
ControlFeatures
Enable
Enable
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount