MAX15062AATA+T vs MAX15006AATT+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX15062AATA+T và MAX15006AATT+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX15062AATA+T

+BOM

5092 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX15006AATT+

+BOM

7118 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TDFN-8 TDFN-6
Mô tả IC REG BUCK 3.3V 300MA 8TDFN IC REG LINEAR 3.3V 50MA 6TDFN
ProductStatus Active Active
OutputConfiguration Positive Positive
OutputType Fixed Fixed
NumberofRegulators - 1
Voltage-Input(Max) 60V 40V
Voltage-Output(Min/Fixed) 3.3V 3.3V
VoltageDropout(Max) - 1V @ 50mA
Current-Output 300mA 50mA
Current-Quiescent(Iq) - 17 µA
Current-Supply(Max) - 150 µA
PSRR - 66dB (100Hz)
ProtectionFeatures - Over Temperature, Short Circuit
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TJ) -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Series Himalaya -
Function Step-Down -
Topology Buck -
NumberofOutputs 1 -
Voltage-Input(Min) 4.5V -
Frequency-Switching 500kHz -
SynchronousRectifier Yes -
Mô hình so sánh : MAX15062AATA+T MAX15006AATT+

+BOM RFQ