MAX16025TE+ vs MAX16046ETN+TCK4

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX16025TE+ và MAX16046ETN+TCK4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX16025TE+

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
7615 PCS
Package
TQFN-16
Series
PMIC - Supervisors
Part B

MAX16046ETN+TCK4

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
8758 PCS
Package
TQFN-56
Series
PMIC - Supervisors

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX16025TE+ MAX16046ETN+TCK4
Part Status Active Active
Type Sequencer System Manager
Number of Voltages Monitored 2 12
Voltage - Threshold 9 Selectable Threshold Combinations Adjustable/Selectable
Output Open Drain or Open Collector Open Drain, Push-Pull
Reset Active Low Active Low
Reset Timeout 140ms/Adjustable Minimum Adjustable/Selectable
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount