MAX16058ATA29+T vs MAX16010TAB+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX16058ATA29+T và MAX16010TAB+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX16058ATA29+T

+BOM

4866 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX16010TAB+

+BOM

7360 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TDFN-8 TDFN-8
Mô tả IC SUPERVISOR 1 CHANNEL 8TDFN IC SUPERVISOR 2 CHANNEL 8TDFN
ProductStatus Active Active
Type Simple Reset/Power-On Reset Multi-Voltage Supervisor
NumberofVoltagesMonitored 1 2
Voltage-Threshold 2.925V Adjustable/Selectable
Output Open Drain or Open Collector Open Drain or Open Collector
Reset Active Low Active Low
ResetTimeout Adjustable/Selectable <1ms Minimum
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX16058ATA29+T MAX16010TAB+

+BOM RFQ