MAX1617AMEE+T vs MAX1634CAI So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1617AMEE+T và MAX1634CAI cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SSOP-16
SSOP-28
Mô tả
SENSOR DIGITAL -55C-125C 16QSOP
IC REG CTRLR BUCK 28SSOP
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Active
Active
Output Type
SMBus
Transistor Driver
Function
-
Step-Down
Output Configuration
-
Positive
Topology
-
Buck
Number of Outputs
-
2
Output Phases
-
1
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
-
4.2V ~ 30V
Frequency - Switching
-
200kHz ~ 300kHz
Duty Cycle(Max)
-
99%
Synchronous Rectifier
-
Yes
Clock Sync
-
Yes
Control Features
-
Enable, Reset, Sequencing
Operating Temperature
-55°C ~ 125°C
0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Sensor Type
Digital, Local/Remote
-
Sensing Temperature - Local
-55°C ~ 125°C
-
Sensing Temperature - Remote
-55°C ~ 125°C
-
Voltage - Supply
3V ~ 5.5V
-
Resolution
7 b
-
Features
One-Shot, Standby Mode
-
Accuracy - Highest(Lowest)
±2°C (±3°C)
-
Test Condition
60°C ~ 100°C (-40°C ~ 125°C)
-