MAX1617AMEE+T vs MAX1634CAI So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1617AMEE+T và MAX1634CAI cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX1617AMEE+T

+BOM

2838 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX1634CAI

+BOM

7326 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SSOP-16 SSOP-28
Mô tả SENSOR DIGITAL -55C-125C 16QSOP IC REG CTRLR BUCK 28SSOP
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Active
Output Type SMBus Transistor Driver
Function - Step-Down
Output Configuration - Positive
Topology - Buck
Number of Outputs - 2
Output Phases - 1
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) - 4.2V ~ 30V
Frequency - Switching - 200kHz ~ 300kHz
Duty Cycle(Max) - 99%
Synchronous Rectifier - Yes
Clock Sync - Yes
Control Features - Enable, Reset, Sequencing
Operating Temperature -55°C ~ 125°C 0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Sensor Type Digital, Local/Remote -
Sensing Temperature - Local -55°C ~ 125°C -
Sensing Temperature - Remote -55°C ~ 125°C -
Voltage - Supply 3V ~ 5.5V -
Resolution 7 b -
Features One-Shot, Standby Mode -
Accuracy - Highest(Lowest) ±2°C (±3°C) -
Test Condition 60°C ~ 100°C (-40°C ~ 125°C) -
Mô hình so sánh : MAX1617AMEE+T MAX1634CAI

+BOM RFQ