MAX1619MEE+T vs MAX1619MEE

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1619MEE+T và MAX1619MEE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX1619MEE+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2087 PCS
Series
Temperature Sensors - Analog and Digital Output
Part B

MAX1619MEE

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
3494 PCS
Series
Temperature Sensors - Analog and Digital Output

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX1619MEE+T MAX1619MEE
Part Status Active Obsolete
Sensor Type Digital, Local/Remote Digital, Local/Remote
Sensing Temperature - Local -55°C ~ 125°C -55°C ~ 125°C
Sensing Temperature - Remote -55°C ~ 125°C -55°C ~ 125°C
Output Type SMBus SMBus
Voltage - Supply 3V ~ 5.5V 3V ~ 5.5V
Resolution 7 b 7 b
Features One-Shot, Output Switch, Standby Mode One-Shot, Output Switch, Standby Mode
Accuracy - Highest (Lowest) ±2.5°C (±3.5°C) ±2.5°C (±3.5°C)
Test Condition 60°C ~ 100°C (0°C ~ 85°C) 60°C ~ 100°C (0°C ~ 85°C)
Operating Temperature -55°C ~ 125°C -55°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number MAX1619 MAX161
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -