MAX1659ESA+T vs MAX1610CSE

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1659ESA+T và MAX1610CSE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX1659ESA+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2856 PCS
Package
SOIC-8
Series
PMIC - Voltage Regulators - Linear
Part B

MAX1610CSE

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
110 PCS
Package
SOIC-N-16
Series
PMIC - Display Drivers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX1659ESA+T MAX1610CSE
Part Status Active Obsolete
Display Type - CCFL - Cold Cathode Fluorescent Lamp
Interface - 2-Wire SMBus
Supply Current - 1.5 mA
Voltage - Supply - 4.75V ~ 26V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Output Configuration Positive -
Output Type Adjustable (Fixed) -
Number of Regulators 1 -
Voltage - Input (Max) 16.5V -
Voltage - Output (Min/Fixed) 1.25V (5V) -
Voltage - Output (Max) 16V -
Voltage Dropout (Max) 0.875V @ 350mA -
Current - Output 350mA -
Current - Quiescent (Iq) 60 µA -
Control Features Enable -
Protection Features Over Current, Over Temperature, Reverse Polarity -