MAX1659ESA+T vs MAX1651CSA So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1659ESA+T và MAX1651CSA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX1659ESA+T

+BOM

2856 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX1651CSA

+BOM

2542 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC REG LIN POS ADJ 350MA 8SOIC IC REG CTRLR BUCK 8SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Output Type Adjustable (Fixed) Transistor Driver
Function - Step-Down
Output Configuration Positive Positive
Topology - Buck
Number of Outputs - 1
Output Phases - 1
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) - 3V ~ 16V
Frequency - Switching - Up to 300kHz
Duty Cycle(Max) - 96.5%
Synchronous Rectifier - No
Clock Sync - No
Control Features Enable Enable
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Number of Regulators 1 -
Voltage - Input (Max) 16.5V -
Voltage - Output (Min/Fixed) 1.25V (5V) -
Voltage - Output (Max) 16V -
Voltage Dropout (Max) 0.875V @ 350mA -
Current - Output 350mA -
Current - Quiescent (Iq) 60 µA -
Protection Features Over Current, Over Temperature, Reverse Polarity -
Mô hình so sánh : MAX1659ESA+T MAX1651CSA

+BOM RFQ