MAX1674EUA vs MAX1694EUB

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1674EUA và MAX1694EUB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX1674EUA

+BOM

7684 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX1694EUB

+BOM

4357 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói MSOP-8 MSOP8
Mô tả IC REG BST ADJ/PROG 750MA 8UMAX IC PWR SWITCH P-CHAN 1:1 10UMAX
ProductStatus Obsolete Obsolete
SwitchType - USB Switch
NumberofOutputs 1 1
Ratio-Input:Output - 1:1
OutputConfiguration Positive High Side
OutputType Adjustable (Programmable) P-Channel
Interface - On/Off
Voltage-Load - 2.7V ~ 5.5V
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) - Not Required
Current-Output(Max) - 700mA
RdsOn(Typ) - 60mOhm
InputType - Non-Inverting
Features - Status Flag
FaultProtection - Current Limiting (Fixed), Over Temperature
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Function Step-Up -
Topology Boost -
Voltage-Input(Min) 0.7V -
Voltage-Input(Max) 5.5V -
Voltage-Output(Min/Fixed) 2V (3.3V, 5V) -
Voltage-Output(Max) 5.5V -
Current-Output 750mA (Switch) -
Frequency-Switching Up to 500Hz -
SynchronousRectifier Yes -
Mô hình so sánh : MAX1674EUA MAX1694EUB

+BOM RFQ