MAX16834AUP+T
Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 7960 PCS
- Package
- TSSOP-20
- Series
- PMIC - LED Drivers
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX16834AUP+T và MAX16005AUE+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | MAX16834AUP+T | MAX16005AUE+T |
|---|---|---|
| Part Status | Active | Obsolete |
| Type | DC DC Controller | Multi-Voltage Supervisor |
| Number of Voltages Monitored | - | 6 |
| Voltage - Threshold | - | 6 Selectable Threshold Combinations |
| Output | - | Open Drain or Open Collector |
| Reset | - | Active Low |
| Reset Timeout | - | 140ms Minimum |
| Operating Temperature | -40°C ~ 125°C (TA) | -40°C ~ 125°C (TA) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Topology | SEPIC, Step-Down (Buck), Step-Up (Boost) | - |
| Internal Switch(s) | No | - |
| Number of Outputs | 1 | - |
| Voltage - Supply (Min) | 4.75V | - |
| Voltage - Supply (Max) | 28V | - |
| Voltage - Output | 27V | - |
| Frequency | 100kHz ~ 1MHz | - |
| Dimming | Analog, PWM | - |
| Applications | Automotive, Backlight | - |