MAX16956AUBA/V+ vs MAX1663EUB
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX16956AUBA/V+ và MAX1663EUB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
10-TFSOP, 10-MSOP (0.118, 3.00mm Width) Exposed Pad
10-TFSOP, 10-MSOP (0.118, 3.00mm Width)
Mô tả
IC REG BUCK 5V 300MA 10UMAX
IC INTERFACE SPECIALIZED 10UMAX
Supplier
-
Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Active
Obsolete
Applications
-
Controller
Interface
-
SMBus
Voltage-Supply
-
2.7V ~ 5.5V
Function
Step-Down
-
OutputConfiguration
Positive
-
Topology
Buck
-
OutputType
Fixed
-
NumberofOutputs
1
-
Voltage-Input(Min)
3.5V
-
Voltage-Input(Max)
36V
-
Voltage-Output(Min/Fixed)
5V
-
Current-Output
300mA
-
Frequency-Switching
2.1MHz
-
SynchronousRectifier
Yes
-
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C (TA)
-
MountingType
Surface Mount
-