MAX1698EUB vs MAX16055FAUB+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1698EUB và MAX16055FAUB+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX1698EUB

+BOM

3611 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX16055FAUB+

+BOM

63 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TFSOP-10 TFSOP-10
Mô tả IC LED DRIVER CTRLR 10UMAX IC MPU SUPERVISOR HEX 10MSOP
ProductStatus Obsolete Active
Type DC DC Controller Multi-Voltage Supervisor
NumberofVoltagesMonitored - 6
Voltage-Threshold - 6 Selectable Threshold Combinations
Output - Open Drain or Open Collector
Reset - Active Low
ResetTimeout - 140ms Minimum
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Topology Step-Up (Boost) -
InternalSwitch(s) No -
NumberofOutputs 1 -
Voltage-Supply(Min) 2.7V -
Voltage-Supply(Max) 5.5V -
Applications Backlight -
Mô hình so sánh : MAX1698EUB MAX16055FAUB+

+BOM RFQ