MAX16990ATCD/V+T vs MAX16126TCD/V+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX16990ATCD/V+T và MAX16126TCD/V+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX16990ATCD/V+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
6721 PCS
Package
WFQFN-12
Series
PMIC - Voltage Regulators - DC DC Switching Controllers
Part B

MAX16126TCD/V+

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
8821 PCS
Package
WFQFN-12
Series
PMIC - Power Management - Specialized

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX16990ATCD/V+T MAX16126TCD/V+
Part Status Active Obsolete
Applications - Load Dump, Voltage Protection
Supply Current - 224µA
Voltage - Supply - 3V ~ 30V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TJ) -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series Automotive, AEC-Q100 -
Output Type Transistor Driver -
Function Step-Up, Step-Up/Step-Down -
Output Configuration Positive -
Topology Boost, SEPIC -
Number of Outputs 1 -
Output Phases 1 -
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 4.5V ~ 36V -
Frequency - Switching 220kHz ~ 1MHz -
Duty Cycle(Max) 93% -
Synchronous Rectifier No -
Clock Sync Yes -
Control Features Current Limit, Enable, Frequency Control, Power Good -