MAX17047G+T10 vs MAX17116EVC+ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX17047G+T10 và MAX17116EVC+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX17047G+T10

+BOM

2561 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX17116EVC+

+BOM

5080 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói WFDFN-10 UFDFN-12
Mô tả IC BATT MONITOR LI-ION 10TDFN IC CONV DC-DC DUAL AMOLED 12UTDF
Part Status Active Obsolete
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series ModelGauge™ -
Function Battery Monitor -
Battery Chemistry Lithium Ion -
Interface I²C -
Operating Temperature -20°C ~ 70°C (TA) -
Mô hình so sánh : MAX17047G+T10 MAX17116EVC+

+BOM RFQ