MAX17048G+T10 vs MAX17260SETD+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX17260SETD+T và MAX17048G+T10 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX17260SETD+T

+BOM

6796 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX17048G+T10

+BOM

6077 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói WFDFN-14 WFDFN-8
Mô tả IC BATT MON LI-ION 1CELL 14TDFN IC BATT MON LI-ION 1CELL 8TDFN
Series ModelGauge™ ModelGauge™
ProductStatus Active Active
Function Battery Monitor Battery Monitor
BatteryChemistry Lithium Ion Lithium Ion
NumberofCells 1 1
Interface I²C I²C
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -20°C ~ 70°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX17260SETD+T MAX17048G+T10

+BOM RFQ