MAX17055ETB+T vs MAX17048G+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX17055ETB+T và MAX17048G+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX17055ETB+T

+BOM

6888 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX17048G+

+BOM

2861 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TDFN-10
Mô tả IC BATT MON MULTI-CHEM 1C 10TDFN IC BATT MON LI-ION 1CELL 8TDFN
Series ModelGauge™ ModelGauge™
Part Status - Discontinued at Digi-Key
Function Battery Monitor Battery Monitor
Battery Chemistry - Lithium Ion
Number of Cells - 1
Interface I²C I2C
Operating Temperature - -20°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type - Surface Mount
Base Product Number - MAX17048
ProductStatus Active -
BatteryChemistry Multi-Chemistry -
NumberofCells 1 -
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : MAX17055ETB+T MAX17048G+

+BOM RFQ