MAX1745EUB+T vs MAX17880GUU+
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1745EUB+T và MAX17880GUU+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TFSOP-10
TFSOP-38
Mô tả
IC REG CTRLR BUCK 10UMAX
IC ADC 12BIT SAR 38TSSOP
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Active
Active
NumberofBits
-
12
SamplingRate(PerSecond)
-
17k
NumberofInputs
-
1
InputType
-
Single Ended
DataInterface
-
Parallel
Configuration
-
S/H-ADC
Ratio-S/H:ADC
-
1:1
NumberofA/DConverters
-
1
Architecture
-
SAR
ReferenceType
-
External, Internal
Voltage-SupplyDigital
-
11.4V ~ 15.75V
OutputType
Transistor Driver
-
Function
Step-Down
-
OutputConfiguration
Positive
-
Topology
Buck
-
NumberofOutputs
1
-
OutputPhases
1
-
Voltage-Supply(Vcc/Vdd)
4.5V ~ 36V
-
Frequency-Switching
Up to 330kHz
-
DutyCycle(Max)
100%
-
SynchronousRectifier
No
-
ClockSync
No
-
ControlFeatures
Enable
-
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-
MountingType
Surface Mount
-