MAX1771ESA+T vs MAX172ACWG

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1771ESA+T và MAX172ACWG cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX1771ESA+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2449 PCS
Package
SOIC-8
Series
PMIC - Voltage Regulators - DC DC Switching Controllers
Part B

MAX172ACWG

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
6770 PCS
Package
SOIC-24
Series
Data Acquisition - Analog to Digital Converters (ADC)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX1771ESA+T MAX172ACWG
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Number of Bits - 12
Sampling Rate(Per Second) - 100k
Number of Inputs - 1
Input Type - Single Ended
Data Interface - Parallel
Configuration - S/H-ADC
Ratio - S / H: ADC - 1:1
Number of A/D Converters - 1
Architecture - SAR
Reference Type - Internal
Voltage - Supply, Analog - 5V, -12V, -15V
Voltage - Supply, Digital - 5V, -12V, -15V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C
Output Type Transistor Driver -
Function Step-Up, Step-Up/Step-Down -
Output Configuration Positive -
Topology Boost, Buck-Boost -
Number of Outputs 1 -
Output Phases 1 -
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 3V ~ 16.5V -
Frequency - Switching 300kHz -
Duty Cycle(Max) 92% -
Synchronous Rectifier No -
Clock Sync No -
Control Features Enable -
Mounting Type Surface Mount -