MAX1811ESA vs MAX186DEWP So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1811ESA và MAX186DEWP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX1811ESA

+BOM

522 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX186DEWP

+BOM

36 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 SOIC-20
Mô tả IC BATT CHG LI-ION 1CELL 8SOIC IC DAS 12BIT 133K 20SOIC
Part Status Obsolete Obsolete
Battery Chemistry Lithium Ion -
Number of Cells 1 -
Current - Charging Constant -
Fault Protection Over Current -
Charge Current - Max 500mA -
Battery Pack Voltage 4.2V -
Voltage - Supply (Max) 6.5V -
Interface USB -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Type - Data Acquisition
Number of Channels - 8
Resolution(Bits) - 12 b
Sampling Rate(Per Second) - 133k
Data Interface - Serial
Voltage Supply Source - Dual ±
Mô hình so sánh : MAX1811ESA MAX186DEWP

+BOM RFQ