MAX1873SEEE vs MAX1831EEE

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1873SEEE và MAX1831EEE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX1873SEEE

+BOM

6520 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX1831EEE+

+BOM

3021 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói QSOP-16
Mô tả IC BAT CHG MULT-CHEM 3CEL 16QSOP IC REG BUCK ADJ/PROG 3A 16QSOP
ProductStatus - Active
Function - Step-Down
OutputConfiguration - Positive
Topology - Buck
OutputType - Adjustable
NumberofOutputs - 1
Voltage-Input(Min) - 12V
Voltage-Input(Max) - 76V
Voltage-Output(Min/Fixed) - 1V
Voltage-Output(Max) - 76V
Current-Output - 3A
Frequency-Switching - 50kHz ~ 750kHz
SynchronousRectifier - No
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType - Surface Mount
Series - RP509x
Part Status Obsolete -
Base Product Number MAX1873 -
Battery Chemistry Multi-Chemistry -
Number of Cells 3 -
Current - Charging Constant - Programmable -
Charge Current - Max 4A -
Battery Pack Voltage 12.6V -
Voltage - Supply (Max) 28V -
Packaging Tube -
Mô hình so sánh : MAX1873SEEE MAX1831EEE+

+BOM RFQ