MAX1951ESA+T vs MAX191BEWG So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1951ESA+T và MAX191BEWG cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX1951ESA+T

+BOM

7462 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX191BEWG

+BOM

4414 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 SOIC-24
Mô tả IC REG BUCK ADJUSTABLE 2A 8SOIC IC ADC 12BIT SAR 24SOIC
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Number of Bits - 12
Sampling Rate(Per Second) - 100k
Number of Inputs - 1
Input Type - Pseudo-Differential
Data Interface - SPI, Parallel
Configuration - S/H-ADC
Ratio - S / H: ADC - 1:1
Number of A/D Converters - 1
Architecture - SAR
Reference Type - Internal
Voltage - Supply, Analog - ±5V, 5V
Voltage - Supply, Digital - 5V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C
Function Step-Down -
Output Configuration Positive -
Topology Buck -
Output Type Adjustable -
Number of Outputs 1 -
Voltage - Input (Min) 2.6V -
Voltage - Input (Max) 5.5V -
Voltage - Output (Min/Fixed) 0.8V -
Voltage - Output (Max) 5.5V -
Current - Output 2A -
Frequency - Switching 800kHz ~ 1.1MHz -
Synchronous Rectifier Yes -
Mounting Type Surface Mount -
Mô hình so sánh : MAX1951ESA+T MAX191BEWG

+BOM RFQ