MAX1968EUI+T vs MAX1945SEUI+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1968EUI+T và MAX1945SEUI+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX1968EUI+T

+BOM

7115 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX1945SEUI+

+BOM

7850 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-28 TSSOP EP-28
Mô tả IC DRVR POWER 28-TSSOP IC REG BUCK ADJ/PROG 6A 28TSSOP
ProductStatus Active Obsolete
Function - Step-Down
OutputConfiguration - Positive
Topology - Buck
OutputType - Adjustable (Programmable)
NumberofOutputs - 1
Voltage-Input(Min) - 2.6V
Voltage-Input(Max) - 5.5V
Voltage-Output(Min/Fixed) - 0.8V (1.8V, 2.5V)
Voltage-Output(Max) - 4.68V
Current-Output - 6A
Frequency-Switching - 400kHz ~ 1.2MHz
SynchronousRectifier - No
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Applications Thermoelectric Cooler -
Voltage-Supply 3V ~ 5.5V -
Mô hình so sánh : MAX1968EUI+T MAX1945SEUI+

+BOM RFQ