MAX20006AFOC/VY+ vs MAX20006AFOA/VY+ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX20006AFOC/VY+ và MAX20006AFOA/VY+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX20006AFOC/VY+

+BOM

4091 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX20006AFOA/VY+

+BOM

6442 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói WFQFN-17 WFQFN-17
Mô tả IC STEP DOWN CONVERT 6A 17GC2QFN 36V, 220KHZ TO 2.2MHZ, 4A/6A/8A
Series Automotive, AEC-Q100 Automotive, AEC-Q100
Part Status Active Active
Function Step-Down Step-Down
Output Configuration Positive Positive
Topology Buck Buck
Output Type Fixed Fixed
Number of Outputs 1 1
Voltage - Input (Min) 3.5V 3.5V
Voltage - Input (Max) 36V 36V
Voltage - Output (Min/Fixed) 5V 5V
Current - Output 6A 6A
Frequency - Switching 220kHz ~ 2.2MHz 220kHz ~ 2.2MHz
Synchronous Rectifier Yes Yes
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount, Wettable Flank Surface Mount, Wettable Flank
Mô hình so sánh : MAX20006AFOC/VY+ MAX20006AFOA/VY+

+BOM RFQ