MAX202CPWR vs MAX20051AUD+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX202CPWR và MAX20051AUD+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX202CPWR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
1939 PCS
Package
TSSOP-16
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers
Part B

MAX20051AUD+

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
8319 PCS
Package
TSSOP-14
Series
PMIC - LED Drivers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX202CPWR MAX20051AUD+
Part Status Active Obsolete
Type Transceiver DC DC Regulator
Topology - Step-Down (Buck)
Internal Switch(s) - Yes
Number of Outputs - 1
Voltage - Supply (Min) - 4.5V
Voltage - Supply (Max) - 65V
Voltage - Output - 4.875V ~ 5.125V
Current - Output / Channel - 2A
Frequency - 400kHz
Dimming - Analog, PWM
Applications - Automotive, Commercial & Industrial Lighting
Operating Temperature 0°C ~ 70°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Protocol RS232 -
Number of Drivers/Receivers 2/2 -
Duplex Full -
Receiver Hysteresis 500 mV -
Data Rate 120Kbps -
Voltage - Supply 4.5V ~ 5.5V -