MAX202ECPE vs MAX201EPD

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX202ECPE và MAX201EPD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX202ECPE

+BOM

7134 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX201EPD

+BOM

3237 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói DIP-16
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16DIP IC TXRX RS-232 W/CAP 14-DIP
Supplier - Rochester Electronics, LLC
ProductStatus Obsolete Obsolete
Type Transceiver -
Protocol RS232 -
NumberofDrivers/Receivers 2/2 -
Duplex Full -
ReceiverHysteresis 500 mV -
DataRate 120Kbps -
Voltage-Supply 4.5V ~ 5.5V -
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C -
MountingType Through Hole -
Mô hình so sánh : MAX202ECPE MAX201EPD

+BOM RFQ