MAX203ECWP vs MAX206ECWG
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX203ECWP và MAX206ECWG cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
24-SOIC (0.295, 7.50mm Width)
Mô tả
IC TRANSCEIVER FULL 2/2 20SOIC
IC TRANSCEIVER FULL 4/3 24SOIC
Supplier
-
Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
-
Obsolete
Type
Transceiver
Transceiver
Protocol
RS232
RS232
NumberofDrivers/Receivers
-
4/3
Duplex
Full
Full
ReceiverHysteresis
-
500 mV
DataRate
-
120Kbps
Voltage-Supply
-
4.5V ~ 5.5V
OperatingTemperature
-
0°C ~ 70°C
MountingType
-
Surface Mount
Part Status
Obsolete
-
Base Product Number
MAX203
-
Packaging
Tube
-