MAX20734EPL+T vs MAX20730EPL+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX20730EPL+T và MAX20734EPL+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX20730EPL+T

+BOM

4878 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX20734EPL+T

+BOM

6257 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói FCQFN-15 FCQFN-15
Mô tả IC REG BUCK ADJUSTABLE 25A IC REG BUCK ADJ 40A 15FCQFN
ProductStatus Active Active
Function Step-Down Step-Down
OutputConfiguration Positive Positive
Topology Buck Buck
OutputType Adjustable Adjustable
NumberofOutputs 1 1
Voltage-Input(Min) 4.5V 4.5V
Voltage-Input(Max) 16V 16V
Voltage-Output(Min/Fixed) 0.65V 0.6V
Voltage-Output(Max) 5.5V 5.5V
Current-Output 25A 40A
Frequency-Switching 400kHz ~ 900kHz 400kHz ~ 900kHz
SynchronousRectifier No No
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TJ) -40°C ~ 125°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX20730EPL+T MAX20734EPL+T

+BOM RFQ