MAX22513ATI+T
Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 4473 PCS
- Package
- WFQFN-28
- Series
- Interface - Drivers, Receivers, Transceivers
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX22513ATI+T và MAX22205ATU+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | MAX22513ATI+T | MAX22205ATU+ |
|---|---|---|
| Part Status | Active | Active |
| Motor Type - Stepper | - | Bipolar |
| Motor Type - ACDC | - | Brushed DC |
| Function | - | Driver - Fully Integrated, Control and Power Stage |
| Output Configuration | - | Half Bridge (4) |
| Interface | - | On/Off, PWM |
| Technology | - | NMOS |
| Step Resolution | - | 1, 1/2 |
| Applications | - | DC Motors, General Purpose, Stepper Motors |
| Current - Output | - | 7.6A |
| Voltage - Supply | 8V ~ 36V | 4.5V ~ 65V |
| Voltage - Load | - | 4.5V ~ 65V |
| Operating Temperature | -40°C ~ 125°C (TA) | -40°C ~ 125°C |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Type | Transceiver | - |
| Protocol | IO-Link | - |
| Number of Drivers/Receivers | 1/1 | - |
| Duplex | Full, Half | - |
| Receiver Hysteresis | 550 mV | - |