MAX232ACSE+T vs MAX230EWP+
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX232ACSE+T và MAX230EWP+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-Narrow-16
20-SOIC (0.295, 7.50mm Width)
Mô tả
IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16SOIC
IC DRIVER 5/0 20SOIC
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Active
Obsolete
Type
Transceiver
Driver
Protocol
RS232
RS232
NumberofDrivers/Receivers
2/2
5/0
DataRate
200kbps
250kbps
Voltage-Supply
4.5V ~ 5.5V
4.5V ~ 5.5V
OperatingTemperature
0°C ~ 70°C
-40°C ~ 85°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Duplex
Full
-
ReceiverHysteresis
500 mV
-